TanroDictionary Sổ từ

産科 さんか

SẢN KHOA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoa sản; sản khoadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. obstetricsdanh từ
  2. obstetrical department; maternity divisiondanh từ

Cách dùng

"Khoa sản": 「産婦人科」 — khoa sản phụ; 「産科医」 — bác sĩ sản khoa.

Ví dụ

  1. 妻は産科で定期検診を受けている。

    Vợ tôi đi khám định kỳ ở khoa sản.

  2. 地方では産科医が不足している。

    Ở địa phương đang thiếu bác sĩ sản khoa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép