Nghĩa tiếng Việt
- khoa sản; sản khoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- obstetricsdanh từ
- obstetrical department; maternity divisiondanh từ
Cách dùng
"Khoa sản": 「産婦人科」 — khoa sản phụ; 「産科医」 — bác sĩ sản khoa.
Ví dụ
-
妻は産科で定期検診を受けている。
Vợ tôi đi khám định kỳ ở khoa sản.
-
地方では産科医が不足している。
Ở địa phương đang thiếu bác sĩ sản khoa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép