Nghĩa tiếng Việt
- việc, công việc, việc bậndanh từ
- công dụng, mục đíchdanh từ
- dùng cho ..., dành cho ...hậu tố
- đi vệ sinh (nói giảm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- business; task; errand; engagementdanh từ
- use; purposedanh từ
- for the use of ...; used for ...; made for ...hậu tố
- call of nature; excretiondanh từ
- a task, business, an erranddanh từ
- for the use of, for the purpose of, in case ofhậu tố
Cách dùng
"Việc, việc bận": 「用がある」 — có việc; 「用を済ませる」 — xong việc; 「何か用?」 — có việc gì không? Hậu tố "dành cho": 「子供用」 — dành cho trẻ em. 「用を足す」 — đi vệ sinh (nói giảm). 「用」 ngắn gọn hơn 「用事」.
Ví dụ
-
今日はちょっと用があるので、先に帰ります。
Hôm nay tôi có chút việc nên xin về trước.
-
これは子供用の自転車です。
Đây là xe đạp dành cho trẻ em.
-
事業の用に供している資産
assets provided for business use
-
今晩用があるから出かける。
I'll be out this evening because I have an errand.
-
家庭用石鹸
soap for household use
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép