TanroDictionary Sổ từ

用 よう

DỤNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. việc, công việc, việc bậndanh từ
  2. công dụng, mục đíchdanh từ
  3. dùng cho ..., dành cho ...hậu tố
  4. đi vệ sinh (nói giảm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. business; task; errand; engagementdanh từ
  2. use; purposedanh từ
  3. for the use of ...; used for ...; made for ...hậu tố
  4. call of nature; excretiondanh từ
  5. a task, business, an erranddanh từ
  6. for the use of, for the purpose of, in case ofhậu tố

Cách dùng

"Việc, việc bận": 「用がある」 — có việc; 「用を済ませる」 — xong việc; 「何か用?」 — có việc gì không? Hậu tố "dành cho": 「子供用」 — dành cho trẻ em. 「用を足す」 — đi vệ sinh (nói giảm). 「用」 ngắn gọn hơn 「用事」.

Ví dụ

  1. 今日はちょっと用があるので、先に帰ります。

    Hôm nay tôi có chút việc nên xin về trước.

  2. これは子供用の自転車です。

    Đây là xe đạp dành cho trẻ em.

  3. 事業の用に供している資産

    assets provided for business use

  4. 今晩用があるから出かける。

    I'll be out this evening because I have an errand.

  5. 家庭用石鹸

    soap for household use

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép