Nghĩa tiếng Việt
- thành phố vườndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- garden citydanh từ
Cách dùng
"Thành phố vườn": mô hình đô thị hòa hợp thiên nhiên. 「田園都市線」 — tuyến tàu Den-en-toshi (Tokyu).
Ví dụ
-
この町は田園都市として計画された。
Thị trấn này được quy hoạch như một thành phố vườn.
-
田園都市線で渋谷へ行く。
Đi đến Shibuya bằng tuyến Den-en-toshi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép