TanroDictionary Sổ từ

田園都市 でんえんとし

ĐIỀN VIÊN ĐÔ THỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phố vườndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. garden citydanh từ

Cách dùng

"Thành phố vườn": mô hình đô thị hòa hợp thiên nhiên. 「田園都市線」 — tuyến tàu Den-en-toshi (Tokyu).

Ví dụ

  1. この町は田園都市として計画された。

    Thị trấn này được quy hoạch như một thành phố vườn.

  2. 田園都市線で渋谷へ行く。

    Đi đến Shibuya bằng tuyến Den-en-toshi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép