TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 申 – Thân (con giáp thứ chín, con khỉ); (cổ) giờ Thân (khoảng 3–5 giờ chiều); (cổ) hướng tây tây nam

申 さる

THÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thân (con giáp thứ chín, con khỉ)danh từ
  2. (cổ) giờ Thân (khoảng 3–5 giờ chiều)danh từ
  3. (cổ) hướng tây tây namdanh từ
  4. (cổ) tháng bảy âm lịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the Monkey (ninth sign of the Chinese zodiac)danh từ
  2. hour of the Monkey (around 4pm, 3-5pm, or 4-6pm)danh từ
  3. west-southwestdanh từ
  4. 7th month of the lunar calendardanh từ
  5. to speakchữ Hán
  6. the monkey, one of the twelve animals of the Chinese zodiacchữ Hán
  7. to repeatchữ Hán
  8. the Monkey, the ninth of the twelve Earthly Branchestên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「申」

申

しん

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng the Monkey, the ninth of the twelve Earthly Branches

Chữ Hán trong từ

申
THÂN On: シン Kun: もう.す、もう.し-、さる have the honor to; sign of the monkey; 3-5PM; ninth sign of Chinese zodiac 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗