tên riêngthe Monkey, the ninth of the twelve Earthly Branches
Chữ Hán trong từ
申
THÂNOn: シンKun: もう.す、もう.し-、さるhave the honor to; sign of the monkey; 3-5PM; ninth sign of Chinese zodiac5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm