Nghĩa tiếng Việt
- lời khai, sự trình bày, cáo buộcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- statement; account (of something); declaration; allegationdanh từ
- testimonydanh từ
Cách dùng
"Lời khai, kiến nghị, khiếu nại (chính thức)": 「異議申し立て」 — khiếu nại, phản đối chính thức; 「申し立てをする」 — trình đơn; 「離婚調停の申し立て」 — nộp đơn hòa giải ly hôn.
Ví dụ
-
判定に対して異議申し立てをした。
Tôi đã khiếu nại về phán quyết.
-
彼女は家庭裁判所に申し立てを行った。
Cô ấy đã nộp đơn lên tòa án gia đình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép