TanroDictionary Sổ từ

畑 はたけ

ĐÈN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ruộng, đồng (trồng lúa mì, rau, hoa quả), vườn rau, đồn điềndanh từ
  2. lĩnh vực chuyên môndanh từ · hậu tố
  3. dạ con; nơi sinhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.); cultivated land; vegetable plot; kitchen garden; plantationdanh từ
  2. field (of specialization); sphere; area; linedanh từ · hậu tố
  3. womb; birth; birthplacedanh từ
  4. cropfieldchữ Hán
  5. dry field; plantation; garden for growing fruits and vegetablesdanh từ
  6. field of specialtydanh từ

Cách dùng

"Ruộng cạn, vườn rau" (khác 田 là ruộng lúa nước): 「畑を耕す」 — cày ruộng; 「野菜畑」 — vườn rau; 「畑仕事」 — việc đồng áng. Nghĩa bóng "lĩnh vực": 「営業畑」 — dân bán hàng, 「技術畑の人」 — người xuất thân kỹ thuật.

Ví dụ

  1. 祖母は毎朝畑で野菜を育てている。

    Bà tôi mỗi sáng đều trồng rau ngoài vườn.

  2. 彼はずっと営業畑を歩んできた。

    Anh ấy luôn đi theo mảng kinh doanh.

  3. 音楽畑の人

    music specialist

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「畑」

畑

はた

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ field, dry field
  2. tên riêng a surname

Chữ Hán trong từ

畑
ĐÈN On: – Kun: はた、はたけ、-ばたけ farm; field; garden; one's specialty; (kokuji) 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗