TanroDictionary Sổ từ

畝 うね

MẪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. luống (ruộng)danh từ
  2. đường gân, sọc (vải, núi, sóng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ridge (in field); row of raised earth when planting cropsdanh từ
  2. rib (cloth, mountains, sea); cord (e.g. corduroy)danh từ

Cách dùng

"Luống (ruộng)": 「畝を作る」 — lên luống; 「畝間」 — rãnh giữa các luống. Đọc うね; nghĩa mở rộng: đường gờ, sọc nổi.

Ví dụ

  1. 畑に畝を作ってジャガイモを植えた。

    Tôi lên luống ngoài ruộng rồi trồng khoai tây.

  2. 畝の間に水をまいた。

    Tôi tưới nước vào rãnh giữa các luống.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「畝」

畝

せ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cũ) se (đơn vị diện tích Nhật, 30 tsubo, khoảng 99,174 m²)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ se (Japanese unit of area equal to 30 tsubo, approx. 99.174 m.sq.)

Chữ Hán trong từ

畝
MẪU On: ボウ、ホ、モ、ム Kun: せ、うね furrow; thirty tsubo; ridge; rib 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

畝

ほ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (hiếm) mẫu (đơn vị diện tích Trung Quốc)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ mu (Chinese measure of land area, formerly approx. 600 m.sq., currently approx. 667 m.sq.)
  2. danh từ mu (Chinese unit of surface area)

Chữ Hán trong từ

畝
MẪU On: ボウ、ホ、モ、ム Kun: せ、うね furrow; thirty tsubo; ridge; rib 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗