疑問
ぎもんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to ask (implies a doubt about something)
- động từ to doubt or suspect that something might not be real or true
Chữ Hán trong từ
疑
NGHI
On: ギ
Kun: うたが.う
doubt; distrust; be suspicious; question
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
問
VẤN
On: モン
Kun: と.う、と.い、とん
question; ask; problem
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗