疫病
やくびょうNghĩa tiếng Anh
- danh từ epidemic (widespread disease)
Ví dụ
- 疫病退散!Pestilence, be gone!
Chữ Hán trong từ
疫
病
BỆNH
On: ビョウ、ヘイ
Kun: や.む、-や.み、やまい
ill; sick
10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗