TanroDictionary Sổ từ

疫病 えきびょう

DỊCH BỆNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịch bệnh, bệnh dịchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. epidemic; plague; pestilencedanh từ
  2. epidemic (widespread disease)danh từ

Cách dùng

"Dịch bệnh" (えきびょう): 「疫病が流行する」 — dịch bệnh lây lan; 「疫病神」 — kẻ mang xui xẻo. Sắc thái lịch sử; hiện đại dùng 感染症.

Ví dụ

  1. 昔、この村で疫病が流行した。

    Ngày xưa ở làng này dịch bệnh lan tràn.

  2. 祭りは疫病退散を願って始まった。

    Lễ hội bắt đầu để cầu xua đuổi dịch bệnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「疫病」

疫病

やくびょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ epidemic (widespread disease)

Ví dụ

  • 疫病退散!Pestilence, be gone!

Chữ Hán trong từ

疫
DỊCH On: エキ、ヤク Kun: – epidemic 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
病
BỆNH On: ビョウ、ヘイ Kun: や.む、-や.み、やまい ill; sick 10 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗