TanroDictionary Sổ từ

疾病 しっぺい

TẬT BỆNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh tật, bệnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. illness; diseasedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「疾病」

疾病

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của tật bệnh.