Nghĩa tiếng Việt
- bệnh trĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hemorrhoids; pilesdanh từ
- illness in the anal regionchữ Hán
Cách dùng
"Bệnh trĩ": 「痔になる」 — bị trĩ; 「痔の薬」 — thuốc trĩ; 「いぼ痔」 — trĩ búi. Đọc じ. Chủ đề tế nhị, thường nói khẽ.
Ví dụ
-
長時間座っていると痔になりやすい。
Ngồi lâu dễ bị trĩ.
-
薬局で痔の薬を買った。
Tôi mua thuốc trĩ ở hiệu thuốc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép