TanroDictionary Sổ từ

痔 じ

TRĨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh trĩdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hemorrhoids; pilesdanh từ
  2. illness in the anal regionchữ Hán

Cách dùng

"Bệnh trĩ": 「痔になる」 — bị trĩ; 「痔の薬」 — thuốc trĩ; 「いぼ痔」 — trĩ búi. Đọc じ. Chủ đề tế nhị, thường nói khẽ.

Ví dụ

  1. 長時間座っていると痔になりやすい。

    Ngồi lâu dễ bị trĩ.

  2. 薬局で痔の薬を買った。

    Tôi mua thuốc trĩ ở hiệu thuốc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép