TanroDictionary Sổ từ

痢 り

LỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) tiêu chảydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. diarrhea; diarrhoeadanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép