TanroDictionary Sổ từ

痴漢 ちかん

SI HÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẻ sàm sỡ, kẻ biến thái, kẻ quấy rối tình dụcdanh từ
  2. (cũ) kẻ ngốc, thằng đầndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. molester; groper; masher; pervertdanh từ
  2. fool; idiotdanh từ
  3. sexual harassment of a woman by a mandanh từ
  4. an Xbox fanboy, Xbotdanh từ

Ví dụ

  1. 【痴漢】XBOX信者のあだ名「痴漢」に大決定【痴漢】[title]

    5channel

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「痴漢」

痴漢

ちかんする

Nghĩa tiếng Việt

  1. động từ Quấy rối tình dục phụ nữ.

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to sexually harass (a woman) physically

Ví dụ

  • 満員電車で痴漢されたbị quấy rối trên chuyến tàu đông chật người

Chữ Hán trong từ

痴
SI On: チ Kun: し.れる、おろか stupid; foolish 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
漢
HÁN On: カン Kun: – Sino-; China 13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗