TanroDictionary Sổ từ

癖 くせ

PHÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thói quen (thường là xấu), tậtdanh từ
  2. nét riêng, điệu bộ đặc trưngdanh từ
  3. nếp nhăn, nếp gấp, tóc quăndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. habit (usu. a bad one); tendencydanh từ
  2. peculiarity; idiosyncrasy; mannerism; quirkdanh từ
  3. crease; wrinkle; curl; kinkdanh từ
  4. habit; tendencychữ Hán
  5. unusual trait; peculiaritydanh từ
  6. a bend or distortion that cannot be easily straightened or flattened; kink; curl (in hair)danh từ
  7. a bend or distortion that cannot be easily straightened or flattened; crease (in clothing)danh từ

Cách dùng

"Thói quen, tật" (thường là thói vô thức, hay xấu): 「癖がある」 — có tật; 「癖になる」 — thành nghiện, quen; 「口癖」 — câu cửa miệng; 「爪を噛む癖」 — tật cắn móng tay. 「寝癖」 — tóc rối sau khi ngủ. Phân biệt với 習慣 (thói quen có ý thức, tốt hay trung tính).

Ví dụ

  1. 考え事をするとき、髪を触る癖がある。

    Tôi có tật sờ tóc mỗi khi suy nghĩ.

  2. このお菓子は一度食べると癖になる。

    Món bánh này ăn một lần là nghiện.

  3. 悪い癖を直す

    break a bad habit

  4. 癖になる

    become a habit

  5. 字の癖

    handwriting peculiarity

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「癖」

癖

へき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ habit; tendency

Chữ Hán trong từ

癖
PHÍCH, TÍCH On: ヘキ Kun: くせ、くせ.に mannerism; habit; vice; trait; fault; kink 18 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗