発現
はつげんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to manifest
Chữ Hán trong từ
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
現
HIỆN
On: ゲン
Kun: あらわ.れる、あらわ.す、うつつ、うつ.つ
present; existing; actual
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗