TanroDictionary Sổ từ

発端 ほったん

PHÁT ĐOAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi đầu, nguồn gốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. origin; genesis; opening; start; beginningdanh từ

Cách dùng

"Khởi đầu, nguồn gốc (sự việc)": 「事件の発端」 — khởi nguồn vụ việc; 「〜が発端となる」 — ... là ngòi khởi đầu. Thường dùng với chuyện rắc rối.

Ví dụ

  1. 小さな誤解が争いの発端だった。

    Một hiểu lầm nhỏ là khởi đầu của cuộc tranh cãi.

  2. 事件の発端は一通のメールだった。

    Khởi nguồn của vụ việc là một email.

  3. 事件の発端

    the origin of the incident

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép