TanroDictionary Sổ từ

白黒 しろくろ

BẠCH HẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trắng đen, đơn sắcdanh từ · trợ từ
  2. thiện ác, đúng sai, có tội hay vô tộidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. black and white; monochromedanh từ · trợ từ
  2. good and evil; right and wrong; guilt and innocencedanh từ

Cách dùng

"Trắng đen" và "phải trái, có tội hay không": 「白黒写真」 — ảnh trắng đen; 「白黒テレビ」 — TV đen trắng; 「白黒をつける」 — phân rõ phải trái; 「目を白黒させる」 — trợn tròn mắt (bối rối, nghẹn).

Ví dụ

  1. 祖父の若い頃の白黒写真を見つけた。

    Tôi tìm thấy bức ảnh trắng đen thời trẻ của ông.

  2. 裁判で白黒をつけるしかない。

    Chỉ còn cách ra tòa để phân rõ trắng đen.

  3. 白黒テレビ

    black-and-white television

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép