Nghĩa tiếng Việt
- trắng đen, đơn sắcdanh từ · trợ từ
- thiện ác, đúng sai, có tội hay vô tộidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- black and white; monochromedanh từ · trợ từ
- good and evil; right and wrong; guilt and innocencedanh từ
Cách dùng
"Trắng đen" và "phải trái, có tội hay không": 「白黒写真」 — ảnh trắng đen; 「白黒テレビ」 — TV đen trắng; 「白黒をつける」 — phân rõ phải trái; 「目を白黒させる」 — trợn tròn mắt (bối rối, nghẹn).
Ví dụ
-
祖父の若い頃の白黒写真を見つけた。
Tôi tìm thấy bức ảnh trắng đen thời trẻ của ông.
-
裁判で白黒をつけるしかない。
Chỉ còn cách ra tòa để phân rõ trắng đen.
-
白黒テレビ
black-and-white television
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép