TanroDictionary Sổ từ

皆 みな

GIAI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mọi người, tất cả mọi ngườidanh từ · đại từ · trạng từ
  2. tất cả, mọi thứdanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. everyone; everybody; alldanh từ · đại từ · trạng từ
  2. everything; alldanh từ · trạng từ

Cách dùng

"Mọi người, tất cả": 「皆さん」 — các bạn, quý vị (lịch sự); 「皆で」 — cùng mọi người; 「皆が知っている」 — ai cũng biết. Đọc みな (trang trọng hơn) hoặc みんな (khẩu ngữ). Dùng như trạng từ: 「皆帰った」 — ai cũng về rồi.

Ví dụ

  1. 皆さん、おはようございます。

    Chào buổi sáng mọi người.

  2. 皆で協力して仕事を終わらせた。

    Mọi người cùng hợp sức hoàn thành công việc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「皆」

皆

かい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix all; every

Chữ Hán trong từ

皆
GIAI On: カイ Kun: みな、みんな all; everything 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗