(hiếm) hộ, nhà riêng (nghĩa mở rộng từ “khay riêng”)danh từ
lễ Obon (lễ Vu Lan của Nhật)danh từ
(lóng) sòng bạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
traydanh từ
family; householddanh từ
Obon; Bon Festival; Lantern Festival; Festival of the Deaddanh từ
gambler's dendanh từ
a tray (for carrying e.g. dishes)danh từ
a flat earthenware pot, bowl, or basindanh từ
short for 盆茣蓙(ぼんござ) (bon goza), a woven rush mat for rolling or throwing dice in gamblingdanh từ
a gambling den, a place where gambling happensdanh từ
Cách dùng
"Khay" để bưng đồ: 「お盆にのせて運ぶ」 — đặt lên khay mang đi. Còn chỉ lễ "Obon" (giữa tháng 8): 「お盆休み」 — kỳ nghỉ Obon; 「盆踊り」 — múa Obon. Thành ngữ: 「盆と正月が一緒に来たよう」 — vui như Tết.