TanroDictionary Sổ từ

盆 ぼん

BỒN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái khaydanh từ
  2. (hiếm) hộ, nhà riêng (nghĩa mở rộng từ “khay riêng”)danh từ
  3. lễ Obon (lễ Vu Lan của Nhật)danh từ
  4. (lóng) sòng bạcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. traydanh từ
  2. family; householddanh từ
  3. Obon; Bon Festival; Lantern Festival; Festival of the Deaddanh từ
  4. gambler's dendanh từ
  5. a tray (for carrying e.g. dishes)danh từ
  6. a flat earthenware pot, bowl, or basindanh từ
  7. short for 盆茣蓙(ぼんござ) (bon goza), a woven rush mat for rolling or throwing dice in gamblingdanh từ
  8. a gambling den, a place where gambling happensdanh từ

Cách dùng

"Khay" để bưng đồ: 「お盆にのせて運ぶ」 — đặt lên khay mang đi. Còn chỉ lễ "Obon" (giữa tháng 8): 「お盆休み」 — kỳ nghỉ Obon; 「盆踊り」 — múa Obon. Thành ngữ: 「盆と正月が一緒に来たよう」 — vui như Tết.

Ví dụ

  1. お茶をお盆にのせて運んだ。

    Tôi đặt trà lên khay mang ra.

  2. お盆休みに実家へ帰る予定だ。

    Kỳ nghỉ Obon tôi định về quê.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「盆」

盆

ぼに

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng the Obon festival (see above)

Chữ Hán trong từ

盆
BỒN On: ボン Kun: – basin; lantern festival; tray 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗