TanroDictionary Sổ từ

盛夏 せいか

THỊNH HẠ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giữa mùa hè, chính hạdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. midsummer; height of summerdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép