Nghĩa tiếng Việt
- giữa mùa hè, chính hạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- midsummer; height of summerdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THỊNH HẠ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép