監察
かんさつするNghĩa tiếng Anh
- động từ inspect
- động từ supervise
Chữ Hán trong từ
監
GIAM, GIÁM
On: カン
Kun: –
oversee; official; govt office; rule; administer
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
察
SÁT
On: サツ
Kun: –
guess; presume; surmise; judge; understand
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗