TanroDictionary Sổ từ

監察 かんさつ

GIÁM SÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thanh tra; thanh tra viêndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inspection; inspectordanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. supervisiondanh từ

Cách dùng

"Thanh tra": 「監察官」 — thanh tra viên; 「行政監察」 — thanh tra hành chính. Văn viết, dùng trong cơ quan nhà nước, cảnh sát.

Ví dụ

  1. 監察官が不正を調べている。

    Thanh tra viên đang điều tra sai phạm.

  2. 警察内部の監察が強化された。

    Việc thanh tra nội bộ cảnh sát đã được tăng cường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「監察」

監察

かんさつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ inspect
  2. động từ supervise

Chữ Hán trong từ

監
GIAM, GIÁM On: カン Kun: – oversee; official; govt office; rule; administer 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
察
SÁT On: サツ Kun: – guess; presume; surmise; judge; understand 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗