Nghĩa tiếng Việt
- bàn cờ (shogi, cờ vây, cờ vua)danh từ
- đĩa hátdanh từ
- bảng, bàn, tấmhậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- board (in shogi, go, chess, etc.)danh từ
- (phonograph) record; disc; diskdanh từ
- board; panel; platehậu tố
- disc, clock facehậu tố
- trayhậu tố
- board, gridhậu tố
Cách dùng
"Bàn cờ; đĩa; bảng": 「将棋盤」「碁盤」 — bàn cờ shogi/cờ vây; 「レコード盤」 — đĩa hát; 「配電盤」 — bảng điện. Trong từ ghép: 「基盤」 — nền tảng, 「終盤」 — giai đoạn cuối.
Ví dụ
-
祖父は碁盤の前に座って考え込んでいる。
Ông ngồi trước bàn cờ vây trầm tư.
-
試合は終盤に入った。
Trận đấu đã bước vào giai đoạn cuối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép