TanroDictionary Sổ từ

盤 ばん

BÀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn cờ (shogi, cờ vây, cờ vua)danh từ
  2. đĩa hátdanh từ
  3. bảng, bàn, tấmhậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. board (in shogi, go, chess, etc.)danh từ
  2. (phonograph) record; disc; diskdanh từ
  3. board; panel; platehậu tố
  4. disc, clock facehậu tố
  5. trayhậu tố
  6. board, gridhậu tố

Cách dùng

"Bàn cờ; đĩa; bảng": 「将棋盤」「碁盤」 — bàn cờ shogi/cờ vây; 「レコード盤」 — đĩa hát; 「配電盤」 — bảng điện. Trong từ ghép: 「基盤」 — nền tảng, 「終盤」 — giai đoạn cuối.

Ví dụ

  1. 祖父は碁盤の前に座って考え込んでいる。

    Ông ngồi trước bàn cờ vây trầm tư.

  2. 試合は終盤に入った。

    Trận đấu đã bước vào giai đoạn cuối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép