Nghĩa tiếng Việt
- mục đích, mục tiêu; động cơdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- purpose; goal; aim; objective; intention; motivedanh từ
- a purpose; a goal; an objectivedanh từ
Cách dùng
"Mục đích": 「目的を果たす」 — đạt mục đích; 「~の目的で」 — với mục đích ~; 「目的地」 — điểm đến; 「旅行の目的」. So 目標 (mốc cụ thể để đạt mục đích).
Ví dụ
-
日本へ来た目的は何ですか。
Mục đích bạn đến Nhật là gì?
-
もうすぐ目的地に着きます。
Sắp đến điểm đến rồi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép