TanroDictionary Sổ từ

目的 もくてき

MỤC ĐÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mục đích, mục tiêu; động cơdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. purpose; goal; aim; objective; intention; motivedanh từ
  2. a purpose; a goal; an objectivedanh từ

Cách dùng

"Mục đích": 「目的を果たす」 — đạt mục đích; 「~の目的で」 — với mục đích ~; 「目的地」 — điểm đến; 「旅行の目的」. So 目標 (mốc cụ thể để đạt mục đích).

Ví dụ

  1. 日本へ来た目的は何ですか。

    Mục đích bạn đến Nhật là gì?

  2. もうすぐ目的地に着きます。

    Sắp đến điểm đến rồi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép