TanroDictionary Sổ từ

盲人 もうじん

MANH NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người mùdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blind persondanh từ

Cách dùng

"Người mù" (từ cũ, có thể gây phản cảm); hiện nay nên dùng 「目の不自由な人」 hoặc 視覚障害者.

Ví dụ

  1. 駅には盲人用の点字ブロックがある。

    Ở nhà ga có gạch chữ nổi dành cho người mù.

  2. 盲人のための図書館が作られた。

    Một thư viện dành cho người mù đã được xây dựng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép