TanroDictionary Sổ từ

盲目 もうもく

MANH MỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mù lòadanh từ · trợ từ
  2. (nhạy cảm) mù quáng, liều lĩnhtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. blindnessdanh từ · trợ từ
  2. blind (e.g. love, faith); recklesstính từ な · danh từ
  3. blindtính từ い

Cách dùng

"Mù lòa"; nghĩa bóng: "mù quáng": 「盲目的に信じる」 — tin một cách mù quáng; 「恋は盲目」 — tình yêu là mù quáng. Nghĩa mù lòa nay nên tránh, dùng 目が不自由.

Ví dụ

  1. 彼は上司の命令に盲目的に従った。

    Anh ta đã mù quáng làm theo lệnh của cấp trên.

  2. 恋は盲目と言うが、本当だね。

    Người ta bảo tình yêu là mù quáng, quả đúng thật.

  3. 恋は盲目、盲目な愛情

    love is blind, blind love

  4. 正義は盲目

    justice is blind

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép