Nghĩa tiếng Việt
- sự mù lòadanh từ · trợ từ
- (nhạy cảm) mù quáng, liều lĩnhtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- blindnessdanh từ · trợ từ
- blind (e.g. love, faith); recklesstính từ な · danh từ
- blindtính từ い
Cách dùng
"Mù lòa"; nghĩa bóng: "mù quáng": 「盲目的に信じる」 — tin một cách mù quáng; 「恋は盲目」 — tình yêu là mù quáng. Nghĩa mù lòa nay nên tránh, dùng 目が不自由.
Ví dụ
-
彼は上司の命令に盲目的に従った。
Anh ta đã mù quáng làm theo lệnh của cấp trên.
-
恋は盲目と言うが、本当だね。
Người ta bảo tình yêu là mù quáng, quả đúng thật.
-
恋は盲目、盲目な愛情
love is blind, blind love
-
正義は盲目
justice is blind
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép