TanroDictionary Sổ từ

省みる かえりみる

TỈNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự xét lại, tự kiểm điểm, suy ngẫm lạiđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to reflect on (oneself, past conduct, etc.); to contemplate; to examine; to think over; to introspectđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Tự xét lại, kiểm điểm bản thân": 「自らを省みる」 — tự nhìn lại mình. Phân biệt 顧みる (ngoái nhìn, quan tâm: 「家庭を顧みない」).

Ví dụ

  1. 自分の行いを省みる必要がある。

    Cần phải tự xét lại hành động của mình.

  2. 一日の終わりに自らを省みる。

    Cuối ngày tôi tự nhìn lại bản thân.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép