Nghĩa tiếng Việt
- tự xét lại, tự kiểm điểm, suy ngẫm lạiđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to reflect on (oneself, past conduct, etc.); to contemplate; to examine; to think over; to introspectđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Tự xét lại, kiểm điểm bản thân": 「自らを省みる」 — tự nhìn lại mình. Phân biệt 顧みる (ngoái nhìn, quan tâm: 「家庭を顧みない」).
Ví dụ
-
自分の行いを省みる必要がある。
Cần phải tự xét lại hành động của mình.
-
一日の終わりに自らを省みる。
Cuối ngày tôi tự nhìn lại bản thân.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép