眉
まよNghĩa tiếng Anh
- danh từ eyebrow
Chữ Hán trong từ
眉
MI
"Lông mày" (まゆ): 「眉をひそめる」 — nhíu mày (khó chịu); 「眉を描く」 — kẻ lông mày; 「眉唾」 — chuyện đáng ngờ. Khẩu ngữ: 眉毛(まゆげ).
彼の失礼な態度に皆が眉をひそめた。
Mọi người đều nhíu mày trước thái độ vô lễ của anh ta.
毎朝眉を描くのに時間がかかる。
Sáng nào kẻ lông mày cũng mất thời gian.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép