Nghĩa tiếng Việt
- biển hiệu, bảng quảng cáodanh từ
- điểm thu hút, gương mặt đại diện (vd: món tủ)danh từ
- danh tiếng (của cửa hàng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- signboard; sign; billboard; hoarding; doorplatedanh từ
- draw; attraction; feature; highlight; spokesman; figureheaddanh từ
- reputation (of a shop); namedanh từ
- appearance; look; showdanh từ
- closing (for the day, esp. of a restaurant or bar); closing timedanh từ
- reputation, public trust of a shopdanh từ
- name, public appearancedanh từ
- closing time of a shopdanh từ
Cách dùng
"Biển hiệu, bảng quảng cáo": 「看板を出す」 — treo biển; 「看板メニュー」 — món tủ, món đặc trưng; 「看板娘」 — cô gái thu hút khách của quán; 「看板に偽りなし」 — đúng như quảng cáo. 「看板」 cuối giờ còn có nghĩa là đóng cửa.
Ví dụ
-
駅前に大きな看板が立っている。
Trước ga có dựng một tấm biển quảng cáo lớn.
-
この店の看板メニューはラーメンだ。
Món đặc trưng của quán này là mì ramen.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép