TanroDictionary Sổ từ

看板 かんばん

KHÁN BẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biển hiệu, bảng quảng cáodanh từ
  2. điểm thu hút, gương mặt đại diện (vd: món tủ)danh từ
  3. danh tiếng (của cửa hàng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. signboard; sign; billboard; hoarding; doorplatedanh từ
  2. draw; attraction; feature; highlight; spokesman; figureheaddanh từ
  3. reputation (of a shop); namedanh từ
  4. appearance; look; showdanh từ
  5. closing (for the day, esp. of a restaurant or bar); closing timedanh từ
  6. reputation, public trust of a shopdanh từ
  7. name, public appearancedanh từ
  8. closing time of a shopdanh từ

Cách dùng

"Biển hiệu, bảng quảng cáo": 「看板を出す」 — treo biển; 「看板メニュー」 — món tủ, món đặc trưng; 「看板娘」 — cô gái thu hút khách của quán; 「看板に偽りなし」 — đúng như quảng cáo. 「看板」 cuối giờ còn có nghĩa là đóng cửa.

Ví dụ

  1. 駅前に大きな看板が立っている。

    Trước ga có dựng một tấm biển quảng cáo lớn.

  2. この店の看板メニューはラーメンだ。

    Món đặc trưng của quán này là mì ramen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép