Nghĩa tiếng Việt
- ngoài tỉnhdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- outside the prefecturedanh từ · trợ từ
- outside of the prefecturedanh từ
Cách dùng
"Ngoài tỉnh": 「県外から来る」 — đến từ tỉnh khác; 「県外への移動」 — di chuyển ra ngoài tỉnh.
Ví dụ
-
週末は県外からの観光客が多い。
Cuối tuần có nhiều khách du lịch từ tỉnh khác.
-
大学進学で県外に出た。
Tôi ra khỏi tỉnh để học đại học.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép