TanroDictionary Sổ từ

県外 けんがい

HUYỆN NGOẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngoài tỉnhdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. outside the prefecturedanh từ · trợ từ
  2. outside of the prefecturedanh từ

Cách dùng

"Ngoài tỉnh": 「県外から来る」 — đến từ tỉnh khác; 「県外への移動」 — di chuyển ra ngoài tỉnh.

Ví dụ

  1. 週末は県外からの観光客が多い。

    Cuối tuần có nhiều khách du lịch từ tỉnh khác.

  2. 大学進学で県外に出た。

    Tôi ra khỏi tỉnh để học đại học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép