TanroDictionary Sổ từ

瞼 まぶた

KIỂM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mí mắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. eyeliddanh từ
  2. memorydanh từ

Cách dùng

"Mí mắt": 「瞼を閉じる」 — nhắm mắt; 「瞼が重い」 — mí mắt nặng trĩu (buồn ngủ); 「一重瞼/二重瞼」 — mắt một mí/hai mí; 「瞼に浮かぶ」 — hiện lên trong tâm trí. Thường viết まぶた.

Ví dụ

  1. 眠くて瞼が重くなってきた。

    Buồn ngủ quá, mí mắt nặng trĩu.

  2. 故郷の景色が瞼に浮かぶ。

    Cảnh quê hương hiện lên trước mắt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「瞼」

瞼

まなぶた

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ eyelid

Chữ Hán trong từ

瞼
KIỂM, LIỄM, HIM, KÈM, KẺM, LIM On: ケン Kun: まぶた eyelids 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗