Nghĩa tiếng Việt
- bộ Mâu bên tráidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kanji "spear" radical at leftdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MÂU THIÊN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép