TanroDictionary Sổ từ

矛偏 ほこへん

MÂU THIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bộ Mâu bên tráidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kanji "spear" radical at leftdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép