Nghĩa tiếng Việt
- tri giác, cảm giác, nhận thứcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- perception; sensation; awarenessdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Tri giác": 「知覚過敏」 — ê buốt răng (quá mẫn cảm); 「知覚する」 — nhận biết bằng giác quan. Thuật ngữ tâm lý, y học.
Ví dụ
-
冷たい物を食べると知覚過敏で歯がしみる。
Ăn đồ lạnh là răng tôi bị ê buốt.
-
人間は色を目で知覚する。
Con người tri giác màu sắc bằng mắt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「知覚」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to perceive
Chữ Hán trong từ
覚
GIÁC, GIÁO, DÁC
On: カク
Kun: おぼ.える、さ.ます、さ.める、さと.る
memorize; learn; remember; awake; sober up
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗