確信
かくしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be convinced that
Chữ Hán trong từ
確
XÁC
On: カク、コウ
Kun: たし.か、たし.かめる
assurance; firm; tight; hard; solid; confirm; clear; evident
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
信
TÍN
On: シン
Kun: –
faith; truth; fidelity; trust
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗