TanroDictionary Sổ từ

碼 ヤード

MÃ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thước Anh, yard (≈ 0,91 m)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. yard (unit of distance)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép