Nghĩa tiếng Việt
- bãi biển sỏi đádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pebbly beach; rocky beachdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
KI TÂN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép