TanroDictionary Sổ từ

磯浜 いそはま

KI TÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bãi biển sỏi đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pebbly beach; rocky beachdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép