TanroDictionary Sổ từ

礎 いしずえ

SỞ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đá móng, nền tảng, hòn đá tảngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. foundation stone; cornerstonedanh từ

Cách dùng

"Nền móng, nền tảng" (đọc いしずえ): 「国の礎」 — nền tảng của đất nước; 「礎を築く」 — xây dựng nền tảng. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng 基礎・土台.

Ví dụ

  1. 彼らの努力が今日の発展の礎となった。

    Nỗ lực của họ đã trở thành nền tảng cho sự phát triển ngày nay.

  2. 教育は国の礎だ。

    Giáo dục là nền tảng của quốc gia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép