Nghĩa tiếng Việt
- lời cảm ơn, lòng biết ơndanh từ
- lễ nghi, phép lịch sựdanh từ
- cái cúi chàodanh từ · trợ số từ
- quà đáp lễ, tiền thù laodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- thanks; gratitudedanh từ
- manners; etiquettedanh từ
- bow (i.e. bending of the body); bowingdanh từ · trợ số từ
- reward; giftdanh từ
- ceremony; ritualdanh từ
- key moneydanh từ
- a bow, the gesture of bending at the waistdanh từ
- an expression of thanks or gratitudedanh từ
Cách dùng
"Lời cảm ơn; lễ nghi; cúi chào": 「お礼を言う」 — nói lời cảm ơn; 「お礼をする」 — đáp lễ, tặng quà cảm ơn; 「礼をする」 — cúi chào; 「礼儀」 — lễ phép. Nghĩa cảm ơn hầu như luôn dùng dạng お礼.
Ví dụ
-
手伝ってくれた友達にお礼を言った。
Tôi đã cảm ơn người bạn đã giúp mình.
-
起立、礼、着席。
Đứng dậy, chào, ngồi xuống.
-
起立!礼!着席!
Stand up! Bow! Sit down! (sequence used to greet teachers in school)
-
礼を言う
to say thank you
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép