TanroDictionary Sổ từ

礼 れい

LỄ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời cảm ơn, lòng biết ơndanh từ
  2. lễ nghi, phép lịch sựdanh từ
  3. cái cúi chàodanh từ · trợ số từ
  4. quà đáp lễ, tiền thù laodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. thanks; gratitudedanh từ
  2. manners; etiquettedanh từ
  3. bow (i.e. bending of the body); bowingdanh từ · trợ số từ
  4. reward; giftdanh từ
  5. ceremony; ritualdanh từ
  6. key moneydanh từ
  7. a bow, the gesture of bending at the waistdanh từ
  8. an expression of thanks or gratitudedanh từ

Cách dùng

"Lời cảm ơn; lễ nghi; cúi chào": 「お礼を言う」 — nói lời cảm ơn; 「お礼をする」 — đáp lễ, tặng quà cảm ơn; 「礼をする」 — cúi chào; 「礼儀」 — lễ phép. Nghĩa cảm ơn hầu như luôn dùng dạng お礼.

Ví dụ

  1. 手伝ってくれた友達にお礼を言った。

    Tôi đã cảm ơn người bạn đã giúp mình.

  2. 起立、礼、着席。

    Đứng dậy, chào, ngồi xuống.

  3. 起立!礼!着席!

    Stand up! Bow! Sit down! (sequence used to greet teachers in school)

  4. 礼を言う

    to say thank you

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép