TanroDictionary Sổ từ

祖 そ

TỔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ tiên, ông chadanh từ
  2. ông tổ, người sáng lập, người khai sinhdanh từ
  3. ông (nội, ngoại)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ancestor; forefather; progenitordanh từ
  2. originator; pioneer; inventor; founderdanh từ
  3. grandfatherdanh từ

Cách dùng

"Tổ tiên; ông tổ, người sáng lập": 「近代医学の祖」 — ông tổ y học hiện đại; 「元祖」 — người khởi xướng, "chính gốc"; 「祖父」, 「祖母」 — ông, bà. Đọc そ, văn trang trọng.

Ví dụ

  1. ヒポクラテスは医学の祖と呼ばれる。

    Hippocrates được gọi là ông tổ của y học.

  2. この店はラーメンの元祖だそうだ。

    Nghe nói quán này là quán ramen chính gốc đầu tiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép