Nghĩa tiếng Việt
- tổ tiên, ông chadanh từ
- ông tổ, người sáng lập, người khai sinhdanh từ
- ông (nội, ngoại)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ancestor; forefather; progenitordanh từ
- originator; pioneer; inventor; founderdanh từ
- grandfatherdanh từ
Cách dùng
"Tổ tiên; ông tổ, người sáng lập": 「近代医学の祖」 — ông tổ y học hiện đại; 「元祖」 — người khởi xướng, "chính gốc"; 「祖父」, 「祖母」 — ông, bà. Đọc そ, văn trang trọng.
Ví dụ
-
ヒポクラテスは医学の祖と呼ばれる。
Hippocrates được gọi là ông tổ của y học.
-
この店はラーメンの元祖だそうだ。
Nghe nói quán này là quán ramen chính gốc đầu tiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép