神
しんNghĩa tiếng Việt
- danh từ tinh thần, tâm thần
- danh từ thần, thần linh
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ spirit; psyche
- danh từ god; deity; divinity; kami
- danh từ a deity, god, kami
- danh từ a mysterious or incomprehensible force, compare English act of God
- danh từ a mind, soul, spirit
- danh từ short for 神道 (shintō): Shinto
- affix mysterious or incomprehensible force
- affix mind, soul, spirit
Cách dùng
"Thần; tinh thần" (かみ・しん・じん): 「神様」; 「精神」; lóng: 「神」 — đỉnh, thần thánh — 「神アプリ」 — app đỉnh; 「神対応」 — phục vụ cực tốt. 「神のみぞ知る」 — chỉ có trời biết.
Từ trái nghĩa: 悪魔
Ví dụ
- その店員の神対応に感動した。Tôi cảm động vì cách phục vụ tuyệt vời của nhân viên đó.
- 結果は神のみぞ知る。Kết quả thì chỉ có trời biết.
- 阪神 (hanshin)
Chữ Hán trong từ
神
THẦN
On: シン、ジン
Kun: かみ、かん-、こう-
gods; mind; soul
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗