Nghĩa tiếng Việt
- thần kinh họcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- neurologydanh từ
Cách dùng
"Thần kinh học" (ngành y học nghiên cứu hệ thần kinh): 「神経学者」 — nhà thần kinh học. Khoa khám bệnh ở bệnh viện gọi 神経内科.
Ví dụ
-
彼は大学で神経学を専攻した。
Anh ấy học chuyên ngành thần kinh học ở đại học.
-
神経学の進歩で多くの病気が解明された。
Nhờ tiến bộ thần kinh học, nhiều căn bệnh đã được làm sáng tỏ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép