TanroDictionary Sổ từ

神経学 しんけいがく

THẦN KINH HỌC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thần kinh họcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. neurologydanh từ

Cách dùng

"Thần kinh học" (ngành y học nghiên cứu hệ thần kinh): 「神経学者」 — nhà thần kinh học. Khoa khám bệnh ở bệnh viện gọi 神経内科.

Ví dụ

  1. 彼は大学で神経学を専攻した。

    Anh ấy học chuyên ngành thần kinh học ở đại học.

  2. 神経学の進歩で多くの病気が解明された。

    Nhờ tiến bộ thần kinh học, nhiều căn bệnh đã được làm sáng tỏ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép