TanroDictionary Sổ từ

票 ひょう

PHIẾU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lá phiếu, phiếu bầudanh từ · hậu tố · trợ số từ
  2. nhãn, vé, thẻ, cuống phiếuhậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vote; ballotdanh từ · hậu tố · trợ số từ
  2. label; ticket; tag; stubhậu tố · danh từ
  3. signchữ Hán

Cách dùng

"Phiếu bầu, lá phiếu": 「票を入れる」 — bỏ phiếu cho; 「票を集める」 — thu hút phiếu; 「一票」 — một phiếu; 「得票」 — số phiếu đạt được. Làm hậu tố chỉ phiếu, thẻ: 「伝票」 — hóa đơn, phiếu ghi; 「投票」 — bỏ phiếu.

Ví dụ

  1. 彼は三千票の差で当選した。

    Anh ấy đắc cử với cách biệt 3.000 phiếu.

  2. 私はあの候補者に票を入れた。

    Tôi đã bỏ phiếu cho ứng viên đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép