Nghĩa tiếng Việt
- thiền địnhdanh từ
- Thiền tông, Phật giáo Thiềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dhyana (profound meditation)danh từ
- Zen (Buddhism)danh từ
- Chinese emperor sacrifice ceremonychữ Hán
- Chinese emperor abdicating the thronechữ Hán
- meditative concentrationchữ Hán
- dhyana, Zen Buddhismchữ Hán
- dhyana-samadhidanh từ
- the disciplines and doctrine of Zen Buddhismdanh từ
Cách dùng
"Thiền" (Thiền tông): 「禅寺」 — chùa Thiền; 「座禅」 — ngồi thiền; 「禅の思想」 — tư tưởng Thiền. Thường đi trong từ ghép; 'thiền' kiểu thiền định hiện đại thường nói 瞑想.
Ví dụ
-
京都で禅寺を訪れた。
Tôi đã thăm một ngôi chùa Thiền ở Kyoto.
-
禅の考え方は日本文化に大きな影響を与えた。
Tư tưởng Thiền đã ảnh hưởng lớn đến văn hoá Nhật Bản.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép