Nghĩa tiếng Việt
- phúc, hạnh phúc, phước lành, may mắndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- good fortune; happiness; blessing; good luckdanh từ
- a blessingdanh từ
- wealthytính từ い
- a placenametên riêng
- a surnametên riêng
- a female given nametên riêng
- short for 福岡 (Fukuoka): Fukuoka (a prefecture of Japan)affix
Cách dùng
"Phúc, may mắn": 「福が来る」 — phúc đến; 「福を招く」 — chiêu phúc; 「福袋」 — túi may mắn (bán đầu năm). Câu ném đậu ngày Setsubun: 「鬼は外、福は内」 — quỷ ra ngoài, phúc vào nhà. Thành ngữ 「笑う門には福来る」 — nhà vui vẻ thì phúc đến.
Ví dụ
-
正月にデパートで福袋を買った。
Ngày Tết tôi mua túi may mắn ở trung tâm thương mại.
-
笑う門には福来ると言いますね。
Người ta vẫn nói nhà nào vui vẻ thì phúc sẽ đến nhỉ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép