khoa (trong trường đại học, bệnh viện)danh từ · hậu tố
môn học, ngành họcdanh từ · hậu tố
họ (phân loại sinh học)danh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
department (of a university or hospital)danh từ · hậu tố
course (of study); branch of study; specializationdanh từ · hậu tố
familydanh từ · hậu tố
sort; class; kind; grade; examinations graded in classes (しな)chữ Hán
fault; flaw; graded crimes (とが)chữ Hán
law; regulation; divide taxes or crimes; categorized classes or the text of lawchữ Hán
performance and expression of actors (しぐさ)chữ Hán
a (circular) holechữ Hán
Cách dùng
"Khoa; môn; họ (sinh học)", chủ yếu làm hậu tố: 「内科」 — khoa nội; 「英文科」 — khoa văn Anh; 「理科」 — môn khoa học; 「ネコ科」 — họ mèo. Phân biệt 科 (khoa, ngành) với 課 (ban, phòng trong công ty).