TanroDictionary Sổ từ

秒 びょう

MIỂU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giây (đơn vị thời gian)danh từ
  2. giây (góc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. second (unit of time)danh từ
  2. arc seconddanh từ
  3. secondchữ Hán
  4. second (one-sixtieth of a minute; SI unit of time)danh từ
  5. second (unit of angular measure)danh từ

Cách dùng

"Giây": 「三十秒」 — 30 giây; 「秒読み」 — đếm ngược (cũng nghĩa bóng: sắp xảy ra); 「秒速」 — vận tốc tính theo giây. Đi với 分 (phút), 時間 (giờ). Khẩu ngữ 「秒で」 — ngay lập tức.

Ví dụ

  1. 彼は百メートルを十秒台で走る。

    Anh ấy chạy 100 mét trong hơn 10 giây.

  2. 電子レンジで三十秒温めてください。

    Hãy hâm nóng trong lò vi sóng 30 giây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép