TanroDictionary Sổ từ

秘書 ひしょ

BÍ THƯ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thư ký riêngdanh từ · trợ từ
  2. sách quý, sách bí truyềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (private) secretarydanh từ · trợ từ
  2. treasured book; secret bookdanh từ
  3. secretary (person keeping records and handling clerical work)danh từ

Cách dùng

"Thư ký riêng": 「社長秘書」 — thư ký giám đốc; 「議員秘書」 — thư ký nghị sĩ; 「秘書を務める」 — làm thư ký. Khác 書記 (thư ký ghi chép hội nghị/tổ chức).

Ví dụ

  1. 彼女は社長の秘書として働いている。

    Cô ấy làm thư ký cho giám đốc.

  2. 詳しいことは秘書に聞いてください。

    Chi tiết xin hỏi thư ký.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép