Nghĩa tiếng Việt
- thư ký riêngdanh từ · trợ từ
- sách quý, sách bí truyềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (private) secretarydanh từ · trợ từ
- treasured book; secret bookdanh từ
- secretary (person keeping records and handling clerical work)danh từ
Cách dùng
"Thư ký riêng": 「社長秘書」 — thư ký giám đốc; 「議員秘書」 — thư ký nghị sĩ; 「秘書を務める」 — làm thư ký. Khác 書記 (thư ký ghi chép hội nghị/tổ chức).
Ví dụ
-
彼女は社長の秘書として働いている。
Cô ấy làm thư ký cho giám đốc.
-
詳しいことは秘書に聞いてください。
Chi tiết xin hỏi thư ký.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép