TanroDictionary Sổ từ

稀 まれ

HI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếm, hiếm khitính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. rare; seldomtính từ な

Cách dùng

"Hiếm" (まれ): 「稀な例」 — trường hợp hiếm; 「稀に」 — hiếm khi; 「世にも稀な」 — hiếm có trên đời. Thường viết まれ; khẩu ngữ dùng めったに〜ない.

Ví dụ

  1. こんな大雪は稀だ。

    Tuyết lớn thế này rất hiếm.

  2. 稀に副作用が出ることがあります。

    Hiếm khi có tác dụng phụ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép