TanroDictionary Sổ từ

程 ほど

TRÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức độ, chừng mựcdanh từ · trạng từ
  2. giới hạndanh từ
  3. khoảng thời giandanh từ
  4. khoảng cáchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. extent; degree; measuredanh từ · trạng từ
  2. limit; boundsdanh từ
  3. (span of) timedanh từ
  4. (a) distancedanh từ
  5. the state of; the status of; the condition ofdanh từ
  6. about; around; approximately; or sotrợ từ
  7. as much as ...; to the extent of ...; like ...trợ từ
  8. the more ... the more ...trợ từ

Cách dùng

"Mức độ, chừng mực": thường viết ほど: 「程がある」 — cũng phải có giới hạn (「冗談にも程がある」 — đùa cũng vừa phải thôi); 「程なく」 — chẳng bao lâu; 「身の程を知る」 — biết thân biết phận. 「程度」 là từ ghép thông dụng.

Ví dụ

  1. わがままにも程がある。

    Ích kỷ cũng phải có giới hạn chứ.

  2. 程なくして電車が来た。

    Chẳng bao lâu sau tàu đến.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép