Nghĩa tiếng Việt
- mức độ, chừng mựcdanh từ · trạng từ
- giới hạndanh từ
- khoảng thời giandanh từ
- khoảng cáchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- extent; degree; measuredanh từ · trạng từ
- limit; boundsdanh từ
- (span of) timedanh từ
- (a) distancedanh từ
- the state of; the status of; the condition ofdanh từ
- about; around; approximately; or sotrợ từ
- as much as ...; to the extent of ...; like ...trợ từ
- the more ... the more ...trợ từ
Cách dùng
"Mức độ, chừng mực": thường viết ほど: 「程がある」 — cũng phải có giới hạn (「冗談にも程がある」 — đùa cũng vừa phải thôi); 「程なく」 — chẳng bao lâu; 「身の程を知る」 — biết thân biết phận. 「程度」 là từ ghép thông dụng.
Ví dụ
-
わがままにも程がある。
Ích kỷ cũng phải có giới hạn chứ.
-
程なくして電車が来た。
Chẳng bao lâu sau tàu đến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép