Nghĩa tiếng Việt
- hơi, một chút, có phần, khá; một lúctrạng từ · định từ
Nghĩa tiếng Anh
- a little; partially; somewhat; slightly; semi-; -ish; on the ... side; a short time; a whiletrạng từ · định từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép