TanroDictionary Sổ từ

種々 しゅじゅ

CHỦNG CHỦNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều loại, đủ loại, đa dạngtrợ từ · tính từ な · trạng từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. various; a variety of; all kinds of; many; diversetrợ từ · tính từ な · trạng từ · danh từ

Cách dùng

"Nhiều loại, đủ loại": 「種々の問題」 — nhiều vấn đề; 「種々雑多」 — đủ thứ linh tinh. Văn viết, đọc しゅじゅ; khẩu ngữ dùng 「いろいろ」 「様々」.

Ví dụ

  1. 種々の事情により中止となりました。

    Do nhiều lý do khác nhau nên đã bị hủy.

  2. 店には種々の商品が並んでいる。

    Cửa hàng bày bán đủ loại hàng hóa.

  3. 対策を種々考える

    to come up with a variety of measures

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「種々」

種々

くさぐさ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ từ various; a variety of; all kinds of; many; diverse

Chữ Hán trong từ

種
CHỦNG, CHÚNG On: シュ Kun: たね、-ぐさ species; kind; class; variety; seed 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗