Nghĩa tiếng Việt
- nhiều loại, đủ loại, đa dạngtrợ từ · tính từ な · trạng từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- various; a variety of; all kinds of; many; diversetrợ từ · tính từ な · trạng từ · danh từ
Cách dùng
"Nhiều loại, đủ loại": 「種々の問題」 — nhiều vấn đề; 「種々雑多」 — đủ thứ linh tinh. Văn viết, đọc しゅじゅ; khẩu ngữ dùng 「いろいろ」 「様々」.
Ví dụ
-
種々の事情により中止となりました。
Do nhiều lý do khác nhau nên đã bị hủy.
-
店には種々の商品が並んでいる。
Cửa hàng bày bán đủ loại hàng hóa.
-
対策を種々考える
to come up with a variety of measures
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「種々」
Nghĩa tiếng Anh
-
trợ từ various; a variety of; all kinds of; many; diverse